Kiến thức bơm thùng

  • Máy bơm trống mật ong
  • Máy bơm trống mật ong
  • Máy bơm trống mật ong
  • Máy bơm trống mật ong
Máy bơm trống mật ong Máy bơm trống mật ong Máy bơm trống mật ong Máy bơm trống mật ong

Máy bơm trống mật ong

  • Điện áp: 220V/380V+, có thể tùy chỉnh
  • Công suất: 550W–1100W
  • Độ nhớt: 10.000–100.000 CPS
  • Lưu lượng tối đa: 60 lít/phút
  • Cột áp tối đa: 60 mét
  • Chất liệu: Thép không gỉ 304/316L
  • Phạm vi ứng dụng: Nhựa epoxy, glycerin, mật ong, mực in, nước ép trái cây, dầu bánh răng, mỡ bôi trơn, sơn, thịt cà chua, dầu gội đầu, v.v. Lưu ý: Mẫu 380V hỗ trợ vận hành liên tục trong thời gian dài.
  • Lưu ý: Mẫu 380V hỗ trợ vận hành liên tục trong thời gian dài.
  • Loại sản phẩm: Bơm thùng dầu 380V / Bơm thùng dầu tháo lắp nhanh 220V
  • Instant Quote

Phân tích các thành phần chính trong mật ong:

Các thành phần cốt lõi của mật ong chủ yếu là glucose và fructose, được bổ sung bởi nước, một lượng nhỏ sucrose, enzym hoạt tính, khoáng chất, vitamin, axit amin và chất chống oxy hóa, tạo thành cơ sở cho dinh dưỡng và hương vị của nó.

I. Carbohydrate (Cơ thể chính cốt lõi, 75% -80%)

- Glucose (khoảng 30% -40%)

  - Nó là một monosaccharide có thể được hấp thụ trực tiếp để cung cấp năng lượng nhanh chóng, và là nguồn chính của lượng đường trong máu và glycogen cơ bắp.

  - Dễ bị kết tinh ở nhiệt độ thấp (như mật ong hiếp dâm và mật ong bồ đề); kết tinh càng thô thì hàm lượng glucose thường càng cao.

- Đường fructose (khoảng 35% -45%)

  - Nó có vị ngọt cao nhất (vị ngọt ≈ 1,75 lần so với đường sucrose) và vị ngọt, mềm hơn.

  - Nó được chuyển hóa chủ yếu ở gan và có chỉ số đường huyết (GI) thấp, nhưng ăn quá nhiều vẫn sẽ chuyển thành chất béo.

- Một lượng nhỏ carbohydrate khác

  - Sucrose: ≤ 5% (tiêu chuẩn quốc gia); ≤ 10% đối với các loại mật ong riêng lẻ như mật ong keo.

  - Hơn 20 loại oligosaccharides như maltose và melezitose: tổng hàm lượng < 5%, có lợi cho men vi sinh đường ruột.

II. Nước (16% -25%)

III. Enzyme hoạt động ("Linh hồn" của mật ong, tự nhiên độc đáo)

- Invertase (sucrase): Được ong tiết ra, nó chuyển sucrose trong mật hoa thành glucose và fructose.

- Amylase: Phân hủy tinh bột thành maltose và hỗ trợ tiêu hóa.

- Catalase và glucose oxidase: Sản xuất một lượng nhỏ hydrogen peroxide, có đặc tính kháng khuẩn tự nhiên.

- Đặc điểm: Nhạy cảm với nhiệt (bất hoạt ở nhiệt độ > 60 ℃) và không chịu được bảo quản lâu dài; mật ong tươi trưởng thành có hoạt tính enzyme cao nhất.

IV. Khoáng sản (0,04% -0,06%)

- Nguyên tố chính: Hơn 20 loại như kali, canxi, magie, phốt pho, natri, sắt, kẽm, selen, mangan và đồng.

- Quy tắc: Mật ong đen (mật ong hoa táo tàu, mật ong kiều mạch) > Mật ong nhạt (mật ong keo, mật ong vải thiều).

- Chức năng: Điều hòa điện giải, hỗ trợ trao đổi chất, cung cấp dấu vết tác dụng chống oxy hóa.

V. Vitamin (Lượng dấu vết, 0,01% -0,1%)

- Chủ yếu là vitamin nhóm B: B1, B2, B6, niacin và axit pantothenic.

- Một lượng nhỏ vitamin C, vitamin K và carotene (chuyển hóa thành vitamin A).

- Hàm lượng thấp, không thể được sử dụng làm nguồn vitamin chính.

VI. Protein và axit amin (0,1% -2,4%)

- Protein: Trung bình khoảng 0,3%, chủ yếu từ phấn hoa và dịch tiết từ ong.

- Chứa 18 loại axit amin, trong đó có 8 loại axit amin thiết yếu cho cơ thể người (như lysine và threonine).

VII. Axit hữu cơ và các chất có hương vị

- Axit hữu cơ (0,1% -0,2%): Axit citric, axit malic, axit axetic, v.v., có độ pH 3.4-60,1, cho thấy độ axit yếu.

- Chất thơm: Aldehyde, rượu và este (từ cây mật hoa), xác định hương hoa và hương vị của mật ong.

- Axit phenolic và flavonoid: Chất chống oxy hóa tự nhiên mạnh giúp loại bỏ các gốc tự do, chống viêm và ức chế vi khuẩn.

VIII. Các thành phần dấu vết khác

- Acetylcholine: Điều hòa thần kinh, hỗ trợ giấc ngủ và cải thiện trí nhớ.

- Hạt phấn hoa: Chứa protein thực vật, hormone vi lượng và sterol.

- Sáp và các chất keo: Ảnh hưởng đến độ nhớt và mùi vị của mật ong.

Định nghĩa tài sản trung bình của mật ong

I. Carbohydrate (Cơ thể chính cốt lõi, 75% -80%)

- Glucose (khoảng 30% -40%)

  - Nó là một monosaccharide có thể được hấp thụ trực tiếp để cung cấp năng lượng nhanh chóng, và là nguồn chính của lượng đường trong máu và glycogen cơ bắp.

  - Dễ bị kết tinh ở nhiệt độ thấp (như mật ong hiếp dâm và mật ong bồ đề); kết tinh càng thô thì hàm lượng glucose thường càng cao.

- Đường fructose (khoảng 35% -45%)

  - Nó có vị ngọt cao nhất (vị ngọt ≈ 1,75 lần so với đường sucrose) và vị ngọt, mềm hơn.

  - Nó được chuyển hóa chủ yếu ở gan và có chỉ số đường huyết (GI) thấp, nhưng ăn quá nhiều vẫn sẽ chuyển thành chất béo.

- Một lượng nhỏ carbohydrate khác

  - Sucrose: ≤ 5% (tiêu chuẩn quốc gia); ≤ 10% đối với các loại mật ong riêng lẻ như mật ong keo.

  - Hơn 20 loại oligosaccharides như maltose và melezitose: tổng hàm lượng < 5%, có lợi cho men vi sinh đường ruột.

II. Nước (16% -25%)

- Mật ong trưởng thành: Hàm lượng nước ≤ 18% -20%, đặc, không dễ lên men và hư hỏng.

- Mật ong chưa trưởng thành: Hàm lượng nước > 21%, mỏng, dễ axit hóa, chất lượng thấp.

- Tiêu chuẩn quốc gia: Hàm lượng nước ≤ 24%.

III. Enzyme hoạt động ("Linh hồn" của mật ong, tự nhiên độc đáo)

- Invertase (sucrase): Được ong tiết ra, nó chuyển sucrose trong mật hoa thành glucose và fructose.

- Amylase: Phân hủy tinh bột thành maltose và hỗ trợ tiêu hóa.

- Catalase và glucose oxidase: Sản xuất một lượng nhỏ hydrogen peroxide, có đặc tính kháng khuẩn tự nhiên.

- Đặc điểm: Nhạy cảm với nhiệt (bất hoạt ở nhiệt độ > 60 ℃) và không chịu được bảo quản lâu dài; mật ong tươi trưởng thành có hoạt tính enzyme cao nhất.

IV. Khoáng sản (0,04% -0,06%)

- Nguyên tố chính: Hơn 20 loại như kali, canxi, magie, phốt pho, natri, sắt, kẽm, selen, mangan và đồng.

- Quy tắc: Mật ong đen (mật ong hoa táo tàu, mật ong kiều mạch) > Mật ong nhạt (mật ong keo, mật ong vải thiều).

- Chức năng: Điều hòa điện giải, hỗ trợ trao đổi chất, cung cấp dấu vết tác dụng chống oxy hóa.

V. Vitamin (Lượng dấu vết, 0,01% -0,1%)

- Chủ yếu là vitamin nhóm B: B1, B2, B6, niacin và axit pantothenic.

- Một lượng nhỏ vitamin C, vitamin K và carotene (chuyển hóa thành vitamin A).

- Hàm lượng thấp, không thể được sử dụng làm nguồn vitamin chính.

VI. Protein và axit amin (0,1% -2,4%)

- Protein: Trung bình khoảng 0,3%, chủ yếu từ phấn hoa và dịch tiết từ ong.

- Chứa 18 loại axit amin, trong đó có 8 loại axit amin thiết yếu cho cơ thể người (như lysine và threonine).

VII. Axit hữu cơ và các chất có hương vị

- Axit hữu cơ (0,1% -0,2%): Axit citric, axit malic, axit axetic, v.v., có độ pH 3.4-60,1, cho thấy độ axit yếu.

- Chất thơm: Aldehyde, rượu và este (từ cây mật hoa), xác định hương hoa và hương vị của mật ong.

- Axit phenolic và flavonoid: Chất chống oxy hóa mạnh giúp loại bỏ các gốc tự do, chống viêm và ức chế vi khuẩn.

VIII. Các thành phần dấu vết khác

- Acetylcholine: Điều hòa thần kinh, hỗ trợ giấc ngủ và cải thiện trí nhớ.

- Hạt phấn hoa: Chứa protein thực vật, hormone vi lượng và sterol.

- Sáp và các chất keo: Ảnh hưởng đến độ nhớt và mùi vị của mật ong.

IX. Phân loại và các loại lõi của máy bơm xô để chiết xuất mật ong

Máy bơm xô để chiết xuất mật ong là thiết bị chuyên dụng được thiết kế để chuyển mật ong từ các thùng chứa hoặc thùng chứa một cách hiệu quả, đồng thời bảo quản các thành phần dinh dưỡng và tính chất vật lý của nó. Chúng được phân loại dựa trên nguồn điện, cấu trúc và kịch bản ứng dụng, với các loại và đặc điểm cốt lõi sau:

9.1 Phân loại máy bơm xô mật ong

- Phân loại theo nguồn điện

  - Máy bơm xô bằng tay: Được vận hành bằng tay (tay cầm hoặc cần gạt), không cần nguồn điện, thích hợp cho việc nuôi ong quy mô nhỏ hoặc sử dụng tại chỗ không có điện. Cấu trúc đơn giản, dễ mang theo và bảo trì, nhưng hiệu quả thấp và cường độ lao động cao.

  - Máy bơm thùng điện: Chạy bằng động cơ điện (AC hoặc DC), có công suất ổn định và hiệu suất truyền tải cao, phù hợp cho các xưởng chế biến mật ong quy mô vừa và lớn. Có thể chia thành máy bơm điện xoay chiều (dùng cho nhà xưởng cố định) và máy bơm điện một chiều (dùng cho di động như chạy bằng pin).

- Phân loại theo loại kết cấu

  - Bơm cánh quạt quay: Với cấu trúc cánh quay, nó hoạt động trơn tru, có hiệu suất tự mồi tốt và có thể xử lý mật ong hơi kết tinh (bằng cách kết hợp với thiết bị làm nóng sơ bộ). Không dễ làm hỏng các thành phần hoạt tính của mật ong và được sử dụng rộng rãi trong chế biến mật ong.

  - Bơm màng ngăn: Sử dụng màng ngăn để điều khiển dòng chảy của mật ong, có hiệu suất bịt kín tốt, không rò rỉ và có thể tránh tiếp xúc giữa mật ong và các bộ phận kim loại (sử dụng màng ngăn cấp thực phẩm), đảm bảo độ tinh khiết của mật ong. Thích hợp cho mật ong có độ nhớt cao.

  - Bơm thùng bánh răng: Được điều khiển bằng cách chia lưới bánh răng, với áp suất mạnh và hiệu quả cao, thích hợp cho việc chuyển mật ong khối lượng lớn, độ nhớt cao. Cần phải chọn bánh răng cấp thực phẩm để ngăn ngừa ô nhiễm.

9.2 Các loại lõi của máy bơm xô mật ong

- Máy Bơm Xô Mật Ong Xoay Bằng Tay

  - Đặc điểm cốt lõi: Kích thước nhỏ, trọng lượng nhẹ, dễ mang theo, không phụ thuộc vào nguồn điện; được làm bằng vật liệu cấp thực phẩm (thép không gỉ, nhựa cấp thực phẩm) đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm; thích hợp cho những người nuôi ong nhỏ chuyển mật ong từ xô sang thùng nhỏ.

  - Kịch bản ứng dụng: Nuôi ong gia đình, điểm thu gom mật ong quy mô nhỏ, chuyển mật ong tại chỗ không cần điện.

- Bơm Xô Mật Ong Màng Điện

  - Tính năng cốt lõi: Màng chắn cấp thực phẩm (PTFE hoặc silicone), không gây ô nhiễm mật ong; khả năng tự mồi mạnh, có thể xử lý mật ong có độ nhớt cao và hơi kết tinh; tiếng ồn thấp, hoạt động ổn định, dễ làm sạch và bảo trì; được trang bị bảo vệ quá tải để đảm bảo sử dụng an toàn.

  - Kịch bản ứng dụng: Xưởng chế biến mật ong quy mô vừa và lớn, dây chuyền đóng gói mật ong, bảo quản và chuyển mật ong khối lượng lớn.

- Máy Bơm Xô Mật Ong Bánh Răng Bằng Thép Không Gỉ

  - Tính năng cốt lõi: Được làm bằng thép không gỉ 304 hoặc 316, chống ăn mòn, dễ làm sạch, phù hợp với yêu cầu vệ sinh thực phẩm; áp suất mạnh, tốc độ dòng chảy cao, thích hợp cho việc chuyển mật ong khối lượng lớn, độ nhớt cao; bền, tuổi thọ lâu dài, thích hợp cho hoạt động liên tục.

  - Kịch bản ứng dụng: Nhà máy chế biến mật ong quy mô lớn, kho và vận chuyển mật ong cấp công nghiệp, kịch bản chuyển mật ong có nhu cầu cao.

Máy bơm xô mật ong

1. Bơm thùng cấp thực phẩm (Danh mục chính)

Vì mật ong là một sản phẩm ăn được trực tiếp đi vào liên kết chế biến thực phẩm hoặc tiêu thụ hàng ngày, yêu cầu cốt lõi đối với máy bơm thùng được sử dụng để chiết xuất mật ong là phải đáp ứng các tiêu chuẩn cấp thực phẩm. Tất cả các bộ phận tiếp xúc với mật ong phải được làm bằng vật liệu không độc hại, không mùi và chống ăn mòn (như thép không gỉ 304, cấp thực phẩm PTFE, v.v.) để tránh kết tủa vật liệu và ô nhiễm mật ong. Theo phương pháp lái xe, máy bơm thùng cấp thực phẩm được chia thành ba loại sau:

1.1 Máy Bơm Thùng Điện Độ Nhớt Cao Cấp Thực Phẩm

Loại bơm thùng này được điều khiển bởi một động cơ điện, với công suất mạnh và tốc độ dòng chảy có thể điều chỉnh, phù hợp với các kịch bản chiết xuất mật ong quy mô lớn. Nó chủ yếu được chia thành các loại plug-in và di động, và được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy chế biến mật ong, nhà máy thực phẩm và các dịp công nghiệp khác, đặc biệt là đối với mật ong thùng lớn (200L, 1000L) như mật ong thô và mật ong tinh chế.

Theo cấu trúc bên trong, nó có thể được chia thành loại bánh răng và loại vít. Máy bơm thùng điện loại bánh răng có khả năng chống mài mòn tốt và có thể thích ứng với mật ong có độ nhớt cao ở nhiệt độ phòng; máy bơm thùng điện loại vít có hiệu suất chống tắc nghẽn tốt hơn, và phù hợp hơn với mật ong kết tinh tan chảy hoặc mật ong thô có chứa một lượng nhỏ phấn hoa và các hạt sáp ong, có thể tránh bị kẹt máy bơm do bám dính mật ong hoặc tạp chất.

1.2 Máy Bơm Thùng Thủ Công Cấp Thực Phẩm

Máy bơm thùng thủ công được điều khiển bằng tay quay (không nên sử dụng máy bơm thủ công dạng máy ép do khả năng thích ứng kém với mật ong có độ nhớt cao), cấu trúc đơn giản, dễ vận hành và không cần nguồn điện. Chúng phù hợp với các tình huống chiết xuất mật ong quy mô nhỏ, chẳng hạn như cửa hàng nhỏ (cửa hàng đặc sản mật ong, cửa hàng tiện lợi), gia đình hoặc phòng thí nghiệm cần chiết xuất một lượng nhỏ mật ong (thùng nhỏ 10L, 20L).

Khi chọn máy bơm thùng thủ công cho mật ong, cần tập trung vào hiệu suất chống bám dính và dễ làm sạch của nó. Thành trong của thân máy bơm phải nhẵn để giảm cặn mật ong, và vật liệu cũng phải đáp ứng các tiêu chuẩn cấp thực phẩm để đảm bảo an toàn cho mật ong.

1.3 Máy bơm thùng khí nén cấp thực phẩm

Máy bơm thùng khí nén được điều khiển bằng khí nén, không có động cơ sưởi ấm, có thể tránh được sự hư hỏng của mật ong và mất các thành phần hoạt tính do nhiệt độ cao. Chúng đặc biệt thích hợp cho mật ong thô nhạy cảm với nhiệt độ, cũng như các tình huống chống cháy nổ và không có bụi (chẳng hạn như xưởng làm sạch thực phẩm).

Loại bơm thùng này có tính linh hoạt cao và có thể thích ứng với mật ong có độ nhớt khác nhau, cho dù đó là mật ong lỏng ở nhiệt độ phòng hay mật ong kết tinh nóng chảy. Đồng thời, cấu trúc kín của nó có thể ngăn mật ong hấp thụ độ ẩm và oxy hóa trong quá trình chiết xuất, đảm bảo chất lượng của mật ong.

2. Bơm thùng thích ứng đặc biệt

Ngoài ba loại lõi trên, còn có các máy bơm thùng thích ứng đặc biệt được thiết kế cho các đặc tính độc đáo của mật ong, chủ yếu được sử dụng để giải quyết các vấn đề chiết xuất cụ thể:

- Bơm thùng có đường kính dòng chảy lớn: Thích hợp cho mật ong thô chứa nhiều tạp chất phấn hoa và sáp ong. Đường kính dòng chảy lớn có thể tránh tắc nghẽn do tạp chất gây ra, đảm bảo chiết xuất trơn tru.

- Bơm thùng có độ nhớt cao phù hợp với môi trường bán rắn: Nhắm vào mật ong kết tinh. Loại bơm này có thể được trang bị chức năng làm nóng nhẹ để làm tan chảy mật ong kết tinh thành chất lỏng nhớt, sau đó hoàn thành việc chiết xuất mà không làm hỏng các hoạt chất của mật ong.

- Máy bơm thùng nhỏ có thể sạc lại: Thích hợp cho các tình huống di động như bán mật ong ngoài trời và sử dụng trong gia đình. Chúng có kích thước nhỏ, dễ mang theo và có thể đáp ứng nhu cầu khai thác mật ong công suất nhỏ mà không cần dựa vào nguồn điện hoặc khí nén.

3. Nhắc nhở về máy bơm thùng không phù hợp

Không phải tất cả các máy bơm thùng đều thích hợp để chiết xuất mật ong. Nên tránh các loại máy bơm thùng sau đây để tránh nhiễm bẩn mật ong hoặc hỏng máy bơm:

- Bơm thùng công nghiệp thông thường: Vật liệu không đạt tiêu chuẩn cấp thực phẩm, có thể có chất độc hại kết tủa, gây ô nhiễm mật ong.

- Máy bơm thùng dành riêng cho độ nhớt thấp: Chúng không thể thích ứng với độ nhớt cao của mật ong, và dễ bị mật ong mắc kẹt, dẫn đến không thể chiết xuất bình thường.

- Máy bơm thùng không có hiệu suất bịt kín: Chúng không thể ngăn không khí và hơi ẩm xâm nhập, khiến mật ong hút ẩm, oxy hóa và hư hỏng, đồng thời dẫn đến rò rỉ mật ong trong quá trình chiết xuất.

Thận trọng khi chiết xuất mật ong:

1. Chuẩn bị trước khi khai thác

  • Làm sạch và khử trùng thiết bị: Làm sạch và khử trùng triệt để tất cả các thiết bị chiết xuất (bao gồm máy bơm xô, đường ống, xô bảo quản và thùng chuyển) trước khi sử dụng để tránh lây nhiễm chéo do tạp chất, dư lượng hoặc vi sinh vật gây ra. Thiết bị và thùng chứa phải đáp ứng các yêu cầu về an toàn thực phẩm, và các xô sắt mạ kẽm bị nghiêm cấm vì chúng có thể phản ứng với mật ong và gây ô nhiễm. Các khu vực hoạt động sạch sẽ nên được khử trùng thường xuyên bằng chiếu xạ tia cực tím hoặc ozone để duy trì môi trường vệ sinh.

  • Kiểm tra hiệu suất thiết bị: Kiểm tra hiệu suất của bơm xô một cách toàn diện, bao gồm tính toàn vẹn của con dấu, độ trơn tru của hoạt động và sự ổn định của tốc độ dòng chảy. Đối với máy bơm xô điện, kiểm tra nguồn điện và thiết bị bảo vệ quá tải để đảm bảo vận hành an toàn và tránh sự cố thiết bị trong quá trình khai thác.

  • Tiền xử lý mật ong: Nếu mật ong được kết tinh, nhẹ nhàng đun nóng đến 40-50 ℃ (không quá 60 ℃) để làm tan chảy các tinh thể, có thể ngăn máy bơm bị tắc và tránh làm bất hoạt các enzym hoạt động trong mật ong do nhiệt độ cao. Khuấy đều mật ong để đảm bảo độ nhớt đồng đều, giúp nâng cao hiệu quả chiết xuất và bảo vệ chất lượng mật ong.

2. Trong quá trình hoạt động khai thác

  • Kiểm soát tốc độ chiết xuất: Điều chỉnh tốc độ dòng chảy theo độ nhớt của mật ong. Tránh tốc độ quá cao, có thể gây tạo bọt, trộn không khí hoặc làm hỏng các thành phần dinh dưỡng của mật ong; tốc độ quá chậm sẽ làm giảm hiệu quả chiết xuất và ảnh hưởng đến tiến độ sản xuất.

  • Duy trì môi trường hoạt động sạch sẽ: Địa điểm khai thác phải được trang bị các thiết bị chống bụi, chống ruồi, chống côn trùng và chống chuột hiệu quả, đồng thời giữ khô ráo và sạch sẽ để ngăn các tạp chất bên ngoài (như bụi, tóc và dư lượng côn trùng) trộn vào mật ong. Khu vực hoạt động nên được phân chia hợp lý theo mức độ làm sạch để tránh lây nhiễm chéo giữa các khu vực khác nhau.

  • Tránh tiếp xúc với nhiệt độ cao: Toàn bộ quá trình chiết xuất nên được thực hiện ở nhiệt độ phòng (tốt nhất là 20-30 ℃). Không đặt mật ong hoặc thiết bị chiết xuất gần nguồn nhiệt ở nhiệt độ cao, vì nhiệt độ cao sẽ làm bất hoạt các enzym hoạt động, phá hủy hương vị và giá trị dinh dưỡng của mật ong, thậm chí khiến mật ong bị hư hỏng.

  • Theo dõi tình trạng khai thác: Chú ý đến dòng chảy của mật ong trong quá trình khai thác. Nếu có tiếng ồn bất thường, rò rỉ hoặc dòng chảy không đồng đều, hãy dừng hoạt động ngay lập tức, kiểm tra thiết bị và khắc phục sự cố kịp thời để tránh hư hỏng thiết bị hoặc nhiễm mật ong.

3. Điều trị sau chiết xuất

  • Vệ sinh và bảo dưỡng thiết bị: Sau khi chiết xuất xong, làm sạch kỹ lưỡng máy bơm xô, đường ống và thùng chứa bằng nước sạch, lau khô hoàn toàn và bảo quản ở nơi sạch và khô. Điều này có thể ngăn mật ong còn sót lại sinh sản vi khuẩn và ảnh hưởng đến lần sử dụng tiếp theo, đồng thời kéo dài tuổi thọ của thiết bị.

  • Bảo quản kín mật ong chiết xuất: Chuyển mật ong chiết xuất vào hộp đựng sạch, khô và cấp thực phẩm, đậy kín để tránh tiếp xúc với không khí, độ ẩm và vi sinh vật, có thể gây lên men hoặc hư hỏng. Môi trường bảo quản nên tránh ánh nắng trực tiếp, duy trì nhiệt độ không quá 20 ℃ và độ ẩm tương đối không quá 75%, và bảo quản trong kho đặc biệt riêng biệt với các chất có mùi hoặc ăn mòn.

  • Kiểm tra và ghi nhãn chất lượng: Lấy mẫu ngẫu nhiên và kiểm tra mật ong chiết xuất để đảm bảo hàm lượng nước ổn định trong phạm vi tiêu chuẩn (17,5% -18% đối với mật ong trưởng thành). Nhãn sản phẩm phải ghi rõ nguồn gốc, chủng loại, khối lượng tịnh và ngày sản xuất của mật ong, độ lệch cho phép giữa tỷ lệ mật ong được đánh dấu và hàm lượng thực tế không quá 5%.

4. Kiểm soát chất lượng và an toàn

  • Yêu cầu về vệ sinh của người vận hành: Người vận hành phải có giấy chứng nhận sức khỏe hợp lệ, mặc quần áo lao động sạch, khẩu trang và găng tay trong quá trình vận hành, rửa và khử trùng tay thường xuyên để tránh nhiễm mật ong cá nhân. Lối vào của khu vực hoạt động sạch sẽ phải được trang bị phòng thay đồ và các thiết bị rửa tay, sấy khô và khử trùng.

  • Kiểm soát chất lượng mật ong thô: Không sử dụng mật ong trộn với đường tinh bột, xi-rô hoặc các tạp chất khác để chiết xuất. Tăng cường giám sát dư lượng thuốc thú y (như chloramphenicol và quinolones) trong mật ong thô để đảm bảo đáp ứng các yêu cầu của tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.

  • Tránh sử dụng lại mật ong đã thu hồi: Không sử dụng lại mật ong đã thu hồi để chiết xuất và chế biến nhằm đảm bảo độ tinh khiết và an toàn của sản phẩm cuối cùng. Thực hiện nghiêm túc hệ thống hồ sơ sản xuất và ghi lại quy trình sản xuất, sử dụng nguyên liệu và các thông tin khác một cách chi tiết để truy xuất nguồn gốc.


PREVIOUS:PeriodNEXT:Period