Khả năng chống ăn mòn cực tốt: Chịu được axit clohiđric đậm đặc, axit sunfuric, axit nitric, axit flohidric, natri hydroxit, natri hypoclorit, dung môi hữu cơ và chất oxy hóa mạnh. Vật liệu trơ về mặt hóa học với hầu hết các môi trường axit-kiềm ở nhiệt độ thường.
Chịu nhiệt tốt: Nhiệt độ hoạt động dài hạn từ -20℃ đến +100℃, chịu nhiệt ngắn hạn lên đến +120℃. Vượt trội so với các loại nhựa chống ăn mòn phổ biến như PP và PVDF.
Không dính và hệ số ma sát thấp: Bề mặt mịn ngăn ngừa cặn bẩn bám dính, phù hợp với chất lỏng nhớt, dễ kết tinh và bùn lắng mà không gây tắc nghẽn.
Cách điện, chống lão hóa và an toàn: Chịu thời tiết và mỏi vật liệu trong môi trường axit-kiềm, không giải phóng tạp chất kim loại, đáp ứng tiêu chuẩn ngành dược phẩm và hóa chất tinh khiết.
Mô đun dẫn động khí (không tiếp xúc chất lỏng): Bao gồm van phân phối khí, van đảo chiều, buồng khí, bộ giảm tiếng ồn và cổng vào khí. Làm từ hợp kim nhôm hoặc thép, chịu trách nhiệm điều hướng luồng khí và chuyển động màng bơm. Không tiếp xúc môi trường ăn mòn nên tỷ lệ hỏng rất thấp.
Mô đun thủy lực (khu vực chống ăn mòn): Thân bơm, nắp bơm, cổng vào/ra và đế van đều làm từ PTFE. Có hai loại cấu trúc: thân PTFE đúc nguyên khối và thân thép lót PTFE. PTFE nguyên khối chịu nhiệt và áp suất tốt hơn, loại lót thép có chi phí tiết kiệm hơn.
Cơ cấu chuyển động qua lại: Bao gồm trục trung tâm, tấm ép và màng bơm. Được dẫn động bằng khí nén, là bộ phận truyền lực chính của bơm.
Màng bơm PTFE: Chia thành màng PTFE nguyên chất và màng hợp chất F46. F46 có độ bền cao, chịu kéo và chống mỏi tốt, phù hợp với môi trường có hạt rắn và khởi động thường xuyên; PTFE nguyên chất dùng cho môi trường axit tinh khiết. Màng bơm là chi tiết dễ hỏng nhất.
Van bi và đế van PTFE: Cấu trúc van bi đảm bảo độ kín, ngăn dòng chảy ngược và chống tắc nghẽn khi vận chuyển chất lỏng có tạp chất, kết tinh và bùn lắng.
Đệm kín: Làm từ cao su flo hoặc EPDM, thích ứng với nhiều môi trường axit-kiềm, ngăn rò rỉ tại vị trí kết nối mặt bích và cổng ống.
Con trượt van phân phối khí: Chịu trách nhiệm đảo chiều luồng khí. Dễ bị mài mòn sau thời gian dài sử dụng, gây kẹt van và luồng khí không ổn định.
Theo đường kính cổng: DN15, DN25, DN40, DN50, DN80 (dùng cho bơm định lượng hóa chất đến vận chuyển nước thải lưu lượng lớn);
Theo cấu trúc: Bơm màng PTFE đứng và bơm ngang;
Theo kiểu kết nối: Ren, mặt bích, kẹp vệ sinh;
Theo vật liệu: Bơm PTFE nguyên khối và bơm thép lót PTFE.
Chất lỏng tinh khiết: Nguyên liệu hóa chất, dung dịch dược phẩm, nước tinh khiết và dung môi;
Chất lỏng nhớt: Sơn, nhựa, keo dán và bùn nhớt cao;
Môi trường có hạt rắn: Cặn axit, bùn mạ điện và bùn lắng;
Chất lỏng dễ bay hơi: Nước amoniac, dung môi hữu cơ và hợp chất ăn mòn dễ bay hơi.
Cho phép chạy không tải mà không hỏng bơm;
Hoạt động khi đóng cổng ra mà không hư hỏng thiết bị;
Chiều cao tự hút lên đến 3-5 mét, không cần đổ nước trước;
Hỗ trợ lắp đặt chìm, xả liệu ở độ cao và di chuyển linh hoạt;
Điều chỉnh lưu lượng và áp suất vô cấp; tăng áp suất khí sẽ tăng lưu lượng bơm.
Xác định tham số môi trường: Tên chất lỏng, mức độ ăn mòn, nhiệt độ, độ nhớt và hàm lượng hạt rắn;
Xác định tham số vận hành: Chiều cao đẩy chất, chiều dài ống dẫn, số lượng khúc cua và chiều cao tự hút;
Chọn đường kính cổng: DN15/25 cho bơm định lượng, DN40 cho sử dụng công nghiệp thông thường, DN50/80 cho nước thải lưu lượng lớn;
Chọn vật liệu chi tiết dễ hỏng: Màng PTFE nguyên chất cho axit mạnh, màng hợp chất F46 cho bùn có hạt.
Sai lầm 1: Chọn bơm lót PTFE một cách tùy tiện, gây bong lớp lót ở nhiệt độ cao;
Sai lầm 2: Sử dụng màng cao su thông thường cho môi trường axit mạnh, dẫn đến hư hỏng nhanh chóng;
Sai lầm 3: Áp suất khí quá cao gây đứt màng do mỏi vật liệu;
Sai lầm 4: Ống hút quá mảnh làm giảm lực hút và lưu lượng bơm;
Sai lầm 5: Không lắp bộ lọc cho hạt lớn gây kẹt van bi.
Khí nén phải khô và không có dầu; khuyến nghị lắp bộ lọc khí ở đầu vào;
Áp suất khí hoạt động từ 0,2-0,6MPa, nghiêm cấm vận hành quá áp;
Đường kính ống dẫn không được nhỏ hơn cổng bơm để giảm sức cản thủy lực;
Cố định ống dẫn với thiết bị giảm rung, tránh lỏng kết nối và rò rỉ do rung động.
Kiểm tra độ kín của tất cả các mối nối trước khi khởi động;
Mở van khí từ từ, chạy không tải ở áp suất thấp trong 1-3 phút;
Tăng áp suất khí dần dần để điều chỉnh lưu lượng theo yêu cầu công nghệ;
Làm sạch chất lỏng trong buồng bơm trước khi dừng máy, tránh kẹt van do cặn kết tinh.
Hiện tượng sự cố | Nguyên nhân chính | Cách khắc phục |
|---|---|---|
Bơm không khởi động | Áp suất khí không đủ, van khí kẹt, đóng băng đường ống | Tăng áp suất khí, tháo rửa van, lắp bộ lọc sấy khí |
Hút yếu, lưu lượng thấp | Ống hút hở khí, van bị tắc, ống dẫn quá mảnh | Siết chặt mối nối, dọn tạp chất, thay ống hút lớn hơn |
Rung động mạnh và có tiếng ồn bất thường | Áp suất khí quá cao, lắp đặt không vững, màng bơm mòn | Giảm áp suất khí, lắp đế giảm rung, thay màng bơm |
Rò rỉ chất lỏng tại cổng nối | Đệm kín lão hóa, bu lông mặt bích lỏng | Thay đệm PTFE, siết đều bu lông |
Màng bơm đứt gây rò rỉ | Vận hành quá áp, hạt sắc nhọn, vật liệu mỏi | Thay màng F46, giảm áp suất, lắp bộ lọc sơ bộ |
Rửa sạch buồng bơm bằng nước sạch sau khi sử dụng, tránh ăn mòn do cặn kết tinh;
Xả nước ngưng và vệ sinh bộ lọc khí hàng tuần;
Làm sạch chất lỏng dư trong bơm khi dừng máy lâu ngày, bảo quản ở trạng thái khô;
Chu kỳ thay thế chi tiết: Màng bơm 6-12 tháng, van bi và đệm kín 1 năm/lần.
So với bơm từ thép không gỉ: Bơm từ không chịu axit flohidric, dễ kẹt và không chạy không tải; bơm màng PTFE có khả năng chống ăn mòn và linh hoạt vận hành tốt hơn.
So với bơm ly tâm nhựa: Bơm ly tâm không chạy không tải, tự hút kém và dễ rò rỉ tại phớt; bơm PTFE kín tuyệt đối và lực hút mạnh.
So với bơm vít và bơm răng: Các loại bơm này có cấu trúc phức tạp, chống ăn mòn kém và chi phí bảo trì cao; bơm màng PTFE dễ vận hành và sửa chữa.
So với bơm lót PTFE: Bơm PTFE nguyên khối chịu nhiệt tốt, không bong lớp; bơm lót có giá thành hợp lý cho môi trường axit-kiềm yếu ở nhiệt độ thường.